Thép Ông Đúc Inox - Stainless steel pipe and tubing,Ống Hàn Inox ,Pipe Welding Stainless Steel 201 / 304 / 304 L / 316 / 316L / 310 / 430../

Dạng Thép Ống Đúc,Ống Hàn Inox.
Công dụng: Dùng trong ngành cơ khí chế tạo tranh trí nội thất, dùng trong ngành đóng tàu.ngành dàu khí, ngành công nghiệp.../
.Xuất xứ: China/Tây ban Nha/Đức/Bỉ/Hà Lan/Thái Lan/../
.Mác thép: SUS 201/304/316/316L/430.../
.Tiêu Chuẩn ASTM../
.Độ bóng AB/BA../
 
Liên hệ mua hàng và tư vấn sản phẩm:
 
.CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VŨ GIA VNT
.40/8 Phạm Viết Chánh - P.19 - Q.BT - TP.hcm
.ĐT: 08-35147928 hoặc 0938 28 31 36
.Fax: 0835141308
.Email: Thepnhapkhauvugia@gmail.com 
 
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VŨ GIA VNT.

 

TIÊU CHUẨN ỐNG THÉP CÔNG NGHIÊPTHEO ASTM-A312, 201, 304, 316,316L

 

  • 1 in (inch) = 25.4 mm
 

Pipe Size
(inches)

Outside Diameter
(inches)

Identification

Wall Thickness
- t -

(inches)

Inside Diameter 
- d -

(inches)

Steel

Stainless Steel Schedule No.

Iron Pipe Size

Schedule No.

1/8

0.405

.
STD
XS

.
40
80

10S
40S
80S

.049
.068
.095

.307
.269
.215

1/4

0.540

.
STD
XS

. 
40
80

10S
40S
80S

.065
.088
.119

.410
.364
.302

3/8

0.675

.
STD
XS

.
40
80

10S
40S
80S

.065
.091
.126

.545
.493
.423

1/2

0.840

.
.
STD
XS
.
XXS

.
.
40
80
160
.

5S
10S
40S
80S
.
.

.065
.083
.109
.147
.187
.294

.710
.674
.622
.546
.466
.252

3/4


1.050

.
.
STD
XS
.
XXS

.
.
40
80
160
.

5S
10S
40S
80S
.
.

.065
.083
.113
.154
.219
.308

.920
.884
.824
.742
.612
.434

1

1.315

.
.
STD
XS
.
XXS

.
.
40
80
160
.

5S
10S
40S
80S
.
.

.065
.109
.133
.179
.250
.358

1.185
1.097
1.049
.957
.815
.599

1 1/4

1.660

.
.
STD
XS
.
XXS

.
.
40
80
160
.

5S
10S
40S
80S
.
.

.065
.109
.140
.191
.250
.382

1.530
1.442
1.380
1.278
1.160
.896

1 1/2

1.900

.
.
STD
XS
.
XXS

.
.
40
80
160
.

5S
10S
40S
80S
.
.

.065
.109
.145
.200
.281
.400

1.770
1.682
1.610
1.500
1.338
1.100

2

2.375

.
.
STD
XS
.
XXS

.
.
40
80
160
.

5S
10S
40S
80S
.
.

.065
.109
.154
.218
.344
.436

2.245
2.157
2.067
1.939
1.687
1.503

2 1/2

2.875

.
.
STD
XS
.
XXS

.
.
40
80
160
.

5S
10S
40S
80S
.
.

.083
.120
.203
.276
.375
.552

2.709
2.635
2.469
2.323
2.125
1.771

3

3.500

.
.
STD
XS
.
XXS

.
.
40
80
160
.

5S
10S
40S
80S
.
.

.083
.120
.216
.300
.438
.600

3.334
3.260
3.068
2.900
2.624
2.300

3 1/2

4.000

.
.
STD
XS

.
.
40
80

5S
10S
40S
80S

.083
.120
.226
.318

3.834
3.760
3.548
3.364

4

4.500

.
.
STD
XS
.
.
XXS

.
.
40
80
120
160
.

5S
10S
40S
80S
.
.
.

.083
.120
.237
.337
.438
.531
.674

4.334
4.260
4.026
3.826
3.624
3.438
3.152

5

5.563

.
.
STD
XS
.
.
XXS

.
.
40
80
120
160
.

5S
10S
40S
80S
.
.
.

.109
.134
.258
.375
.500
.625
.750

5.345
5.295
5.047
4.813
4.563
4.313
4.063

6

6.625

.
.
STD
XS
.
.
XXS

.
.
40
80
120
160
.

5S
10S
40S
80S
.
.
.

.109
.134
.280
.432
.562
.718
.864

6.407
6.357
6.065
5.761
5.501
5.187
4.897

8

8.625

.
.
.
.
STD
.
XS
.
.
.
XXS
.

.
.
20
30
40
60
80
100
120
140
.
160

5S
10S
.
.
40S
.
80S
.
.
.
.
.

.109
.148
.250
.277
.322
.406
.500
.594
.719
.812
.875
.906

8.407
8.329
8.125
8.071
7.981
7.813
7.625
7.437
7.187
7.001
6.875
6.813

10

10.750

.
.
.
.
STD
XS
.
.
.
.
.

.
.
20
30
40
60
80
100
120
140
160

5S
10S
.
.
40S
80S
.
.
.
.
.

.134
.165
.250
.307
.365
.500
.594
.719
.844
1.000
1.125

10.482
10.420
10.250
10.136
10.020
9.750
9.562
9.312
9.062
8.750
8.500

12

12.75

.
.
.
.
STD
.
XS
.
.
.
.
.
.

.
.
20
30
.
40
.
60
80
100
120
140
160

5S
10S
.
.
40S
.
80S
.
.
.
.
.
.

.156
.180
.250
.330
.375
.406
.500
.562
.688
.844
1.000
1.125
1.312

12.438
12.390
12.250
12.090
12.000
11.938
11.750
11.626
11.374
11.062
10.750
10.500
10.126

14

14.00

.
.
.
.
STD
.
XS
.
.
.
.
.
..

.
.
10
20
30
40
.
60
80
100
120
140
160

5S
10S
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.

156
.188
.250
.312
.375
.438
.500
.594
.750
.938
1.094
1.250
1.406

13.688
13.624
13.500
13.376
13.250
13.124
13.000
12.812
12.500
12.124
11.812
11.500
11.188

16

16.00

.
.
.
.
STD
XS
.
.
.
.
.
.

.
.
10
20
30
40
60
80
100
120
140
160

5S
10S
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.

.165
.188
.250
.312
.375
.500
.656
.844
1.031
1.219
1.438
1.594

15.670
15.624
15.500
15.376
15.250
15.000
14.688
14.312
13.938
13.562
13.124
12.812

18

18.00

.
.
.
.
STD
.
XS
.
.
.
.
.
.
.

.
.
10
20
.
30
.
40
60
80
100
120
140
160

5S
10S
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.

.165
.188
.250
.312
.375
.438
.500
.562
.750
.938
1.156
1.375
1.562
1.781

17.670
17.624
17.500
17.376
17.250
17.124
17.000
16.876
16.500
16.124
15.688
15.250
14.876
14.438

Sản phẩm liên quan

Thép V Inox 201/304/316/316L Liên hệ

Thép V Inox 201/304/316/316L

Thép V Inox.
Công dụng: Dùng trong ngành cơ khí chế tạo tranh trí nội thất, dùng trong ngành đóng tàu.ngành dàu khí, ngành...
Thép Tấm Inox, Stainless Steel Standards 201 / 304 / 304l / 310 / 316 / 316 L / 430../. Liên hệ

Thép Tấm Inox, Stainless Steel Standards 201 / 304 / 304l / 310 / 316 / 316 L / 430../.

.Dạng Thép Tấm .
Công dụng: Dùng trong ngành cơ khí chế tạo tranh trí nội thất, dùng trong ngành đóng tàu.ngành dàu khí, ngành...
Thép Tròn,Thép Vuông,Thép Lục Giác Inox:201,304,304L,316,316L,430../ Liên hệ

Thép Tròn,Thép Vuông,Thép Lục Giác Inox:201,304,304L,316,316L,430../

Công dụng: Dùng trong ngành cơ khí chế tạo tranh trí nội thất, dùng trong ngành đóng tàu.ngành dàu khí, ngành công nghiệp.../
.Xuất...
Thép Ống Tròn ,Vuông Inox: 201,304,304L,316,316L,430../ Liên hệ

Thép Ống Tròn ,Vuông Inox: 201,304,304L,316,316L,430../

Công dụng: Dùng trong ngành cơ khí chế tạo tranh trí nội thất, dùng trong ngành đóng tàu.ngành dàu khí, ngành công nghiệp.../
.Xuất...
Thép Trò Inox, Láp Inox ,Round Stainless Steel, Stainless Steel Lap 201 - 304 - 304 - 304(L) - 316 - 316(L) - 430 Liên hệ

Thép Trò Inox, Láp Inox ,Round Stainless Steel, Stainless Steel Lap 201 - 304 - 304 - 304(L) - 316 - 316(L) - 430

Công dụng: Dùng trong ngành đóng tàu.ngành dàu khí, ngành công nghiệp,cơ khí../
.Xuất xứ: China/Tây ban Nha/Đức/Bỉ/Hà Lan...
Bản quyền © 2015 thepvugia.com | Designed by Viễn Nam